blue book

blue book

A student writes answers in a blue book during a final exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách màu xanh dùng trong kỳ thi: "blue book" một cuốn sổ nhỏ bìa màu xanh, thường được các trường đại học sử dụng để sinh viên viết bài thi.
    • Danh sách người địa vị xã hội: "blue book" cũng chỉ một cuốn sách đăng ký những người nổi bật trong xã hội, thường giới thượng lưu.
    • Báo cáo chính phủ Anh: "blue book" một báo cáo do chính phủ Anh công bố, thường được đóng bìa màu xanh.
dụ sử dụng
  • Sách thi:
    • Students were required to bring a blue book to the final exam. (Sinh viên được yêu cầu mang một cuốn sách màu xanh đến kỳ thi cuối kỳ.)
  • Danh sách xã hội:
    • Her name appeared in the local blue book of influential citizens. (Tên của ấy xuất hiện trong cuốn sách màu xanh về các công dân ảnh hưởng địa phương.)
  • Báo cáo chính phủ:
    • The government released a blue book on economic reforms. (Chính phủ đã công bố một báo cáo màu xanh về cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the blue book": nằm trong danh sách những người địa vị xã hội cao.
    • After his promotion, he was finally in the blue book of the city's elite. (Sau khi được thăng chức, cuối cùng anh ấy đã tên trong danh sách những người ưu tú của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-book (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sách màu xanh.
    • The blue-book format is standard for university exams. (Định dạng sách màu xanh tiêu chuẩn cho các kỳ thi đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Exam booklet: sổ thi (cho nghĩa sách thi).
  • Social register: danh sách xã hội (cho nghĩa danh sách người địa vị).
  • Government report: báo cáo chính phủ (cho nghĩa báo cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue book".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "blue book".

Từ chứa "blue book"